bất trắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể dự liệu, đoán trước được; có thể xảy ra ngoài ý muốn: "Bất trắc" chỉ tính chất của sự việc, tình huống không chắc chắn, khó lường trước và tiềm ẩn rủi ro.
- Gian trá, xảo quyệt (dùng cho người, ít phổ biến hơn): Trong một số ngữ cảnh, "bất trắc" có thể dùng để chỉ tính cách không ngay thẳng, gian xảo của con người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thời tiết miền núi rất bất trắc, có thể mưa bão bất ngờ. (Thời tiết miền núi rất khó lường, có thể mưa bão bất ngờ.)
- Công việc kinh doanh luôn tiềm ẩn những rủi ro bất trắc. (Công việc kinh doanh luôn tiềm ẩn những rủi ro không lường trước được.)
- Hắn là một kẻ bất trắc, không nên tin tưởng. (Hắn là một kẻ gian trá, không nên tin tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đề phòng/Phòng khi bất trắc": Chuẩn bị sẵn sàng để ứng phó với những tình huống xấu có thể xảy ra.
- Chúng ta nên có khoản tiền tiết kiệm để phòng khi bất trắc. (Chúng ta nên có khoản tiền tiết kiệm để phòng khi có việc không may xảy ra.)
"Mọi việc bất trắc": Tất cả những sự việc, tình huống không mong đợi.
- Người lãnh đạo giỏi phải biết đối phó với mọi việc bất trắc. (Người lãnh đạo giỏi phải biết ứng phó với mọi tình huống khó lường.)
Biến thể và từ gần giống
Sự bất trắc (danh từ): Điều không may, rủi ro xảy ra ngoài dự tính.
- Dự án phải tính toán đến mọi sự bất trắc có thể xảy ra. (Dự án phải tính toán đến mọi rủi ro có thể xảy ra.)
Bất ngờ (tính từ): Xảy ra đột ngột, ngoài dự kiến. (Nhấn mạnh tính đột ngột hơn là tính rủi ro).
- Khôn lường (tính từ): Khó có thể đoán biết, dự đoán trước. (Thường dùng cho tình thế, ý đồ phức tạp).
Từ đồng nghĩa
- Bất thường: Không theo quy luật, lệ thường.
- Nguy cơ: Khả năng xảy ra điều không hay, có hại.
- Rủi ro: Điều không may có thể xảy ra gây thiệt hại.
Từ trái nghĩa
- Chắc chắn: Không thay đổi, có thể biết trước.
- Ổn định: Ở trạng thái vững vàng, không biến động.
- An toàn: Không có nguy hiểm, đe dọa.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
"Ở đời bất trắc": Cuộc sống thường có nhiều điều không thể lường trước được.
- Ở đời bất trắc, hôm nay giàu sang ngày mai có thể trắng tay. (Cuộc đời khó lường, hôm nay giàu sang ngày mai có thể trắng tay.)
"Lo xa đề phòng bất trắc": Suy nghĩ, chuẩn bị từ sớm để phòng ngừa những chuyện không hay có thể xảy ra trong tương lai.
- tt. (H. trắc: đo) Không liệu trước được: Đối phó với mọi việc bất trắc (Ng-hồng).